THỊ TRƯỜNG THẾ GIỚI
MẶT HÀNG |
ĐVT |
GIÁ |
TĂNG () GIẢM (-) |
|
Gạo 100% B Thái Lan |
USD/Tấn FOB |
385 |
|
|
Gạo 25% tấm Thái Lan |
" |
364 |
|
|
Gạo 25% tấm Ấn Độ |
" |
|
|
|
Đường trắng Luân Đôn |
" |
539,4 |
-21,10 |
|
Cà phê Robusta London |
" |
2149 |
-12,00 |
|
Cà phê Arabica |
USD /bao 60kg |
160 |
-14,00 |
|
Cà phê Arabica Newyork |
Uscent/Lb |
144,8 |
-6,10 |
|
Hạt tiêu đen MG1 Ấn Độ |
INR/100kg |
|
|
|
Cao su RSS3 Thái Lan |
THB/kg |
87,5 |
-6,10 |
|
Dầu thô Newyork |
USD/thùng |
53,83 |
0,24 |
|
Khí đốt thiên nhiên, |
USD/thùng |
|
|
|
Gasoline 92 RON Singapore, giao ngay |
USD/thùng |
64,35 |
-1,05 |
|
Karosene |
USD/thùng |
66,35 |
-0,49 |
|
Vàng Hongkong |
USD/ounce |
1247,19 |
10,05 |
|
Lãi suất LIBOR 3 tháng |
% |
1,09278 |
0,0388 |
|
Lãi suất SIBOR 3 tháng |
% |
0,93905 |
-0,0010 |
|
Tỷ giá ngọai tệ Thế giới tính theo USD |
JPY/USD |
|
|
|
|
CHF/USD |
|
|
|
|
GBP/USD |
|
|
|
|
EUR/USD |
|
|
THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN |
Điểm |
|
|
|
- Newyork (Nasdaq) |
" |
5904,03 |
43,40 |
|
- |
" |
7382,9 |
80,65 |
|
- |
" |
12067,19 |
68,60 |
|
- |
" |
19643,62 |
331,55 |
|
- Hongkong (Hang Seng) |
" |
23854,82 |
-282 |